Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hy sinh" (1)
hy sinh
Tiếng Anh
Động từsacrifice
Động từdevote
Động từdevote
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
The soldier sacrificed for his country.
Từ liên quan "hy sinh" (1)
sự hy sinh
Tiếng Anh
Danh từsacrifice
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
The clergy used the allegory of sacrifice as a symbol.
Cụm từ "hy sinh" (3)
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
The soldier sacrificed for his country.
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
The clergy used the allegory of sacrifice as a symbol.
Cầu thủ hy sinh để chạm tới vinh quang.
Players sacrifice to reach glory.
